Theo khoản 25 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung), người thành lập doanh nghiệp là “cá nhân, tổ chức thành lập hoặc góp vốn để thành lập doanh nghiệp”. Như vậy, chủ thể này có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức; yếu tố cốt lõi là tham gia việc thành lập doanh nghiệp hoặc góp vốn nhằm thành lập doanh nghiệp.
Từ định nghĩa trên, không thể chỉ căn cứ vào việc một người đang là giám đốc, đang sở hữu cổ phần hoặc đang đại diện cho công ty để kết luận họ là người thành lập doanh nghiệp. Cần xác định vai trò của họ trong giai đoạn hình thành doanh nghiệp.

Trước hết, đối chiếu thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp và những chủ thể tham gia tạo lập doanh nghiệp tại thời điểm đó. Cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp thành lập, hoặc cam kết góp vốn để lập doanh nghiệp theo hồ sơ thành lập, là đối tượng cần xem xét theo khoản 25 Điều 4. Người chỉ mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp sau khi doanh nghiệp đã thành lập không mặc nhiên trở thành người thành lập doanh nghiệp.
Thông tin về người thành lập có thể được làm rõ qua hồ sơ đăng ký doanh nghiệp ban đầu, điều lệ khi đăng ký và các danh sách thành viên, cổ đông sáng lập nếu pháp luật yêu cầu đối với loại hình tương ứng. Trong trường hợp doanh nghiệp đã thay đổi chủ sở hữu hoặc thành viên, nên ưu tiên kiểm tra hồ sơ tại thời điểm thành lập thay vì chỉ dựa vào thông tin cập nhật hiện tại.
|
Loại hình doanh nghiệp |
Chủ thể cần đối chiếu khi xác định |
|
Doanh nghiệp tư nhân |
Cá nhân thành lập doanh nghiệp tư nhân |
|
Công ty TNHH một thành viên |
Cá nhân hoặc tổ chức là chủ sở hữu khi thành lập |
|
Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
Các thành viên tham gia góp vốn để thành lập công ty |
|
Công ty cổ phần |
Các chủ thể tham gia thành lập, góp vốn khi thành lập; đối chiếu thêm danh sách cổ đông sáng lập |
|
Công ty hợp danh |
Các thành viên tham gia thành lập, đặc biệt thành viên hợp danh và thành viên góp vốn ban đầu nếu có |
Lưu ý: Bảng trên là hướng dẫn đối chiếu hồ sơ theo tình huống thường gặp, không thay thế việc đánh giá hồ sơ và tư cách pháp lý cụ thể của từng chủ thể.
Khoản 1 và khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp quy định nguyên tắc tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, đồng thời đặt ra các trường hợp không được thực hiện quyền này. Một số nhóm bị hạn chế gồm người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, tổ chức không có tư cách pháp nhân và một số người giữ chức vụ hoặc đang trong tình trạng pháp lý thuộc diện luật cấm. Các nhóm như cán bộ, công chức, viên chức có ngoại lệ theo quy định pháp luật hiện hành; vì vậy cần kiểm tra điều kiện cụ thể thay vì kết luận chung cho mọi trường hợp.
Cần phân biệt điều kiện được thành lập, quản lý doanh nghiệp với điều kiện được góp vốn hoặc mua cổ phần: Điều 17 có quy định riêng cho hai nhóm quyền này. Việc một chủ thể được phép đầu tư vốn không đồng nghĩa trong mọi trường hợp họ được phép đứng ra thành lập và quản lý doanh nghiệp.
|
Chủ thể |
Tiêu chí nhận diện |
Có đương nhiên là người thành lập? |
|
Người thành lập doanh nghiệp |
Tham gia thành lập hoặc góp vốn để thành lập |
Có, nếu đáp ứng định nghĩa pháp luật |
|
Người đại diện theo pháp luật |
Đại diện doanh nghiệp thực hiện quyền, nghĩa vụ theo quy định |
Không |
|
Người quản lý doanh nghiệp |
Giữ chức danh quản lý theo luật hoặc điều lệ |
Không |
|
Chủ sở hữu, thành viên, cổ đông hiện tại |
Có quyền sở hữu vốn tại thời điểm đang xét |
Không, nếu chỉ nhận vốn sau khi thành lập |
|
Cổ đông sáng lập công ty cổ phần |
Sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập |
Là căn cứ quan trọng khi xác định người tham gia thành lập công ty cổ phần |
Ví dụ: Công ty được A và B góp vốn thành lập. Sau đó B chuyển toàn bộ phần vốn cho C và C trở thành giám đốc. Trong tình huống này, A và B là các chủ thể góp vốn để thành lập công ty; chỉ việc C mua lại vốn và giữ chức giám đốc không khiến C trở thành người thành lập của lần thành lập ban đầu.
Người thành lập doanh nghiệp được xác định dựa trên hành vi thành lập hoặc góp vốn để thành lập, không đơn thuần dựa vào chức danh quản lý hay tỷ lệ sở hữu vốn hiện tại. Cách kiểm tra đáng tin cậy là đối chiếu hồ sơ đăng ký ban đầu, điều lệ và danh sách chủ thể tham gia khi thành lập, đồng thời xem xét điều kiện pháp lý áp dụng.