• 0919.83.77.88
  • 091.983.77.88

Người thành lập doanh nghiệp là ai?

Người thành lập doanh nghiệp không nhất thiết là người trực tiếp điều hành công ty hoặc đứng tên đại diện theo pháp luật. Để xác định đúng chủ thể này, cần xem xét việc thành lập, góp vốn tại thời điểm thành lập và các tài liệu liên quan đến từng loại hình doanh nghiệp.

Người thành lập doanh nghiệp được pháp luật định nghĩa như thế nào?

Theo khoản 25 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung), người thành lập doanh nghiệp là “cá nhân, tổ chức thành lập hoặc góp vốn để thành lập doanh nghiệp”. Như vậy, chủ thể này có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức; yếu tố cốt lõi là tham gia việc thành lập doanh nghiệp hoặc góp vốn nhằm thành lập doanh nghiệp.

Từ định nghĩa trên, không thể chỉ căn cứ vào việc một người đang là giám đốc, đang sở hữu cổ phần hoặc đang đại diện cho công ty để kết luận họ là người thành lập doanh nghiệp. Cần xác định vai trò của họ trong giai đoạn hình thành doanh nghiệp.

Cách xác định người thành lập doanh nghiệp

Người thành lập doanh nghiệp là ai?

Xác định ai trực tiếp thành lập hoặc góp vốn khi thành lập

Trước hết, đối chiếu thời điểm đăng ký thành lập doanh nghiệp và những chủ thể tham gia tạo lập doanh nghiệp tại thời điểm đó. Cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp thành lập, hoặc cam kết góp vốn để lập doanh nghiệp theo hồ sơ thành lập, là đối tượng cần xem xét theo khoản 25 Điều 4. Người chỉ mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp sau khi doanh nghiệp đã thành lập không mặc nhiên trở thành người thành lập doanh nghiệp.

Đối chiếu giấy tờ phù hợp với loại hình doanh nghiệp

Thông tin về người thành lập có thể được làm rõ qua hồ sơ đăng ký doanh nghiệp ban đầu, điều lệ khi đăng ký và các danh sách thành viên, cổ đông sáng lập nếu pháp luật yêu cầu đối với loại hình tương ứng. Trong trường hợp doanh nghiệp đã thay đổi chủ sở hữu hoặc thành viên, nên ưu tiên kiểm tra hồ sơ tại thời điểm thành lập thay vì chỉ dựa vào thông tin cập nhật hiện tại.

Loại hình doanh nghiệp

Chủ thể cần đối chiếu khi xác định

Doanh nghiệp tư nhân

Cá nhân thành lập doanh nghiệp tư nhân

Công ty TNHH một thành viên

Cá nhân hoặc tổ chức là chủ sở hữu khi thành lập

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Các thành viên tham gia góp vốn để thành lập công ty

Công ty cổ phần

Các chủ thể tham gia thành lập, góp vốn khi thành lập; đối chiếu thêm danh sách cổ đông sáng lập

Công ty hợp danh

Các thành viên tham gia thành lập, đặc biệt thành viên hợp danh và thành viên góp vốn ban đầu nếu có

Lưu ý: Bảng trên là hướng dẫn đối chiếu hồ sơ theo tình huống thường gặp, không thay thế việc đánh giá hồ sơ và tư cách pháp lý cụ thể của từng chủ thể.

Kiểm tra tư cách được quyền thành lập doanh nghiệp

Khoản 1 và khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp quy định nguyên tắc tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, đồng thời đặt ra các trường hợp không được thực hiện quyền này. Một số nhóm bị hạn chế gồm người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, tổ chức không có tư cách pháp nhân và một số người giữ chức vụ hoặc đang trong tình trạng pháp lý thuộc diện luật cấm. Các nhóm như cán bộ, công chức, viên chức có ngoại lệ theo quy định pháp luật hiện hành; vì vậy cần kiểm tra điều kiện cụ thể thay vì kết luận chung cho mọi trường hợp.

Cần phân biệt điều kiện được thành lập, quản lý doanh nghiệp với điều kiện được góp vốn hoặc mua cổ phần: Điều 17 có quy định riêng cho hai nhóm quyền này. Việc một chủ thể được phép đầu tư vốn không đồng nghĩa trong mọi trường hợp họ được phép đứng ra thành lập và quản lý doanh nghiệp.

Phân biệt người thành lập với các chủ thể dễ nhầm lẫn

Chủ thể

Tiêu chí nhận diện

Có đương nhiên là người thành lập?

Người thành lập doanh nghiệp

Tham gia thành lập hoặc góp vốn để thành lập

Có, nếu đáp ứng định nghĩa pháp luật

Người đại diện theo pháp luật

Đại diện doanh nghiệp thực hiện quyền, nghĩa vụ theo quy định

Không

Người quản lý doanh nghiệp

Giữ chức danh quản lý theo luật hoặc điều lệ

Không

Chủ sở hữu, thành viên, cổ đông hiện tại

Có quyền sở hữu vốn tại thời điểm đang xét

Không, nếu chỉ nhận vốn sau khi thành lập

Cổ đông sáng lập công ty cổ phần

Sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập

Là căn cứ quan trọng khi xác định người tham gia thành lập công ty cổ phần

Ví dụ: Công ty được A và B góp vốn thành lập. Sau đó B chuyển toàn bộ phần vốn cho C và C trở thành giám đốc. Trong tình huống này, A và B là các chủ thể góp vốn để thành lập công ty; chỉ việc C mua lại vốn và giữ chức giám đốc không khiến C trở thành người thành lập của lần thành lập ban đầu.

Những lưu ý khi cần chứng minh ai là người thành lập doanh nghiệp

  • Xác định đúng thời điểm: hồ sơ thành lập ban đầu có giá trị làm rõ vai trò lịch sử, trong khi hồ sơ thay đổi cho biết tình trạng hiện tại.
  • Kiểm tra tên cá nhân, tên tổ chức và tư cách ký hồ sơ: người ký thay hoặc người đại diện theo ủy quyền cho tổ chức không tự động là người thành lập với tư cách cá nhân.
  • Phân biệt người thực hiện thủ tục đăng ký với chủ thể thành lập: việc được ủy quyền nộp hồ sơ không làm phát sinh tư cách người thành lập.
  • Khi có chuyển nhượng vốn hoặc thay đổi loại hình, cần xem xét chuỗi tài liệu tương ứng, không suy đoán từ giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đang lưu hành.

Kết luận

Người thành lập doanh nghiệp được xác định dựa trên hành vi thành lập hoặc góp vốn để thành lập, không đơn thuần dựa vào chức danh quản lý hay tỷ lệ sở hữu vốn hiện tại. Cách kiểm tra đáng tin cậy là đối chiếu hồ sơ đăng ký ban đầu, điều lệ và danh sách chủ thể tham gia khi thành lập, đồng thời xem xét điều kiện pháp lý áp dụng.

zalo